Từ điển HSK / 面貌

面貌

Hán Việt: diện mạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

diện mạo; dung mạo; bộ mặt, cảnh tượng mà sự vật phô bày (nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

改革让这座城市的面貌焕然一新。

gǎigé ràng zhè zuò chéngshì de miànmào huànrán yìxīn.

Công cuộc cải cách khiến diện mạo thành phố này hoàn toàn đổi mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精神面貌diện mạo tinh thần
  • 焕然一新的面貌diện mạo mới mẻ
  • 城市面貌bộ mặt thành phố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK