Từ điển HSK / 风貌
风貌
Hán Việt: phong mạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
diện mạo; phong mạo; phong cách và dáng vẻ
Tốc độ
Ví dụ
这座古城至今保留着明清时期的风貌。
zhè zuò gǔchéng zhìjīn bǎoliúzhe Míng-Qīng shíqī de fēngmào.
Cổ thành này đến nay vẫn giữ diện mạo thời Minh Thanh.
Cách viết
风
貌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时代风貌 — diện mạo thời đại
- 精神风貌 — diện mạo tinh thần
- 民俗风貌 — phong mạo dân gian
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.