Từ điển HSK / 礼貌
礼貌
Hán Việt: lễ mạodanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4
lễ phép, lễ độ, phép lịch sự; lịch sự, có lễ độ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lễ phép, lễ độ, phép lịch sự
见到老师要讲礼貌。
jiàndào lǎoshī yào jiǎng lǐmào.
Gặp thầy cô thì phải lễ phép.
形
lịch sự, có lễ độ
他是一个很有礼貌的孩子。
tā shì yí ge hěn yǒu lǐmào de háizi.
Cậu ấy là một đứa trẻ rất lễ phép.
Cách viết
礼
貌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讲礼貌 — lễ phép
- 有礼貌 — có lễ độ
- 礼貌待人 — đối xử lịch sự
Từ cùng chữ
礼 lễ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.