Từ điển HSK / 礼服

礼服

Hán Việt: ✓ lễ phụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lễ phục; trang phục trang trọng

Tốc độ

Ví dụ

出席晚宴时,她穿了一身华丽的礼服。

chūxí wǎnyàn shí, tā chuān le yìshēn huálì de lǐfú.

Khi dự tiệc tối, cô ấy mặc một bộ lễ phục lộng lẫy.

Cách viết

礼
服

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 晚礼服 — lễ phục dạ hội
  • 结婚礼服 — lễ phục cưới
  • 一套礼服 — một bộ lễ phục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK