Từ điển HSK / 礼节

礼节

Hán Việt: ✓ lễ tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lễ tiết; nghi thức xã giao; phép lịch sự

Tốc độ

Ví dụ

拜访长辈要注意基本的礼节。

bàifǎng zhǎngbèi yào zhùyì jīběn de lǐjié.

Khi thăm viếng bậc trưởng bối cần chú ý những lễ tiết cơ bản.

Cách viết

礼
节

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 讲究礼节 — coi trọng lễ tiết
  • 外交礼节 — nghi thức ngoại giao
  • 礼节周到 — lễ tiết chu đáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK