Từ điển HSK / 外甥

外甥

Hán Việt: ngoại sanhdanh từHSK 3.0 cấp 6

cháu (con trai của chị hoặc em gái)

Tốc độ

Ví dụ

我的外甥今年上小学。

wǒ de wàisheng jīnnián shàng xiǎoxué.

Cháu trai (con của chị hoặc em gái) tôi năm nay vào tiểu học.

Cách viết

外
甥

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲外甥 — cháu ruột
  • 外甥女 — cháu gái
  • 疼外甥 — thương cháu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK