Từ điển HSK / 外来
外来
Hán Việt: ✓ ngoại laitính từHSK 3.0 cấp 6
ngoại lai; từ bên ngoài đến; từ nơi khác đến
Tốc độ
Ví dụ
这个城市吸引了大量外来人口。
zhège chéngshì xīyǐn le dàliàng wàilái rénkǒu.
Thành phố này thu hút một lượng lớn dân nhập cư từ nơi khác.
Cách viết
外
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外来人口 — dân nhập cư
- 外来文化 — văn hóa ngoại lai
- 外来物种 — loài ngoại lai
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.