Từ điển HSK / 外科
外科
Hán Việt: ✓ ngoại khoadanh từHSK 3.0 cấp 6
ngoại khoa (chuyên khoa dùng phẫu thuật)
Tốc độ
Ví dụ
他在医院的外科工作。
tā zài yīyuàn de wàikē gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở khoa ngoại của bệnh viện.
Cách viết
外
科
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外科手术 — phẫu thuật ngoại khoa
- 外科医生 — bác sĩ ngoại khoa
- 外科病房 — phòng bệnh khoa ngoại
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.