Từ điển HSK / 意外

意外

Hán Việt: ý ngoạitính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

bất ngờ; ngoài dự liệu; sự cố; tai nạn ngoài ý muốn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bất ngờ; ngoài dự liệu

这个结果让大家都很意外

zhège jiéguǒ ràng dàjiā dōu hěn yìwài.

Kết quả này khiến mọi người đều rất bất ngờ.

sự cố; tai nạn ngoài ý muốn

路上发生了一起交通意外

lù shàng fāshēng le yì qǐ jiāotōng yìwài.

Trên đường đã xảy ra một tai nạn giao thông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到意外cảm thấy bất ngờ
  • 意外事故tai nạn bất ngờ
  • 发生意外xảy ra sự cố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK