Từ điển HSK / 除外

除外

Hán Việt: trừ ngoạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

loại trừ; ngoại trừ; không tính vào

Tốc độ

Ví dụ

本店全场八折,特价商品除外。

běn diàn quánchǎng bāzhé, tèjià shāngpǐn chúwài.

Cửa hàng giảm giá hai mươi phần trăm toàn bộ, ngoại trừ hàng đặc giá.

Cách viết

除
外

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 节假日除外 — trừ ngày lễ
  • 特殊情况除外 — ngoại trừ trường hợp đặc biệt
  • 病假除外 — trừ nghỉ ốm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK