Từ điển HSK / 分外
分外
Hán Việt: phận ngoạiphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
đặc biệt; hết sức; hơn hẳn thường ngày; ngoài bổn phận; ngoài phận sự
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
đặc biệt; hết sức; hơn hẳn thường ngày
中秋的月亮显得分外明亮。
zhōngqiū de yuèliang xiǎnde fènwài míngliàng.
Trăng Trung thu trông đặc biệt sáng tỏ.
形
ngoài bổn phận; ngoài phận sự
帮助同事并不是分外的事。
bāngzhù tóngshì bìng bú shì fènwài de shì.
Giúp đỡ đồng nghiệp không phải là việc ngoài bổn phận.
Cách viết
分
外
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分外高兴 — đặc biệt vui
- 分外妖娆 — đặc biệt yêu kiều
- 分外的事 — việc ngoài phận sự
Từ cùng chữ
分 phậnCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.