Từ điển HSK / 分外

分外

Hán Việt: phận ngoạiphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

đặc biệt; hết sức; hơn hẳn thường ngày; ngoài bổn phận; ngoài phận sự

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

đặc biệt; hết sức; hơn hẳn thường ngày

中秋的月亮显得分外明亮。

zhōngqiū de yuèliang xiǎnde fènwài míngliàng.

Trăng Trung thu trông đặc biệt sáng tỏ.

形

ngoài bổn phận; ngoài phận sự

帮助同事并不是分外的事。

bāngzhù tóngshì bìng bú shì fènwài de shì.

Giúp đỡ đồng nghiệp không phải là việc ngoài bổn phận.

Cách viết

分
外

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分外高兴 — đặc biệt vui
  • 分外妖娆 — đặc biệt yêu kiều
  • 分外的事 — việc ngoài phận sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK