Từ điển HSK / 外汇

外汇

Hán Việt: ngoại vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ngoại hối

Tốc độ

Ví dụ

出口贸易为国家赚取了大量外汇。

chūkǒu màoyì wèi guójiā zhuànqǔ le dàliàng wàihuì.

Ngoại thương xuất khẩu đã đem về cho đất nước lượng lớn ngoại hối.

Cách viết

外
汇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外汇储备 — dự trữ ngoại hối
  • 外汇市场 — thị trường ngoại hối
  • 赚取外汇 — kiếm ngoại hối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK