Từ điển HSK / 外公
外公
Hán Việt: ngoại côngdanh từHSK 3.0 cấp 5
ông ngoại
Tốc độ
Ví dụ
周末我去外公家吃饭。
zhōumò wǒ qù wàigōng jiā chīfàn.
Cuối tuần tôi đến nhà ông ngoại ăn cơm.
Cách viết
外
公
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看望外公 — thăm ông ngoại
- 我的外公 — ông ngoại tôi
- 外公家 — nhà ông ngoại
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.