Từ điển HSK / 外公

外公

Hán Việt: ngoại côngdanh từHSK 3.0 cấp 5

ông ngoại

Tốc độ

Ví dụ

周末我去外公家吃饭。

zhōumò wǒ qù wàigōng jiā chīfàn.

Cuối tuần tôi đến nhà ông ngoại ăn cơm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看望外公thăm ông ngoại
  • 我的外公ông ngoại tôi
  • 外公nhà ông ngoại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK