Từ điển HSK / 外套
外套
Hán Việt: ngoại sáodanh từHSK 3.0 cấp 4
áo khoác, áo ngoài
Tốc độ
Ví dụ
外面冷,你穿上外套吧。
wàimiàn lěng, nǐ chuān shàng wàitào ba.
Bên ngoài lạnh, anh mặc áo khoác vào đi.
Cách viết
外
套
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一件外套 — một chiếc áo khoác
- 穿外套 — mặc áo khoác
- 厚外套 — áo khoác dày
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.