Từ điển HSK / 套餐

套餐

Hán Việt: sáo xandanh từHSK 3.0 cấp 6

suất ăn kết hợp (combo); gói (dịch vụ, cước) đi kèm theo bộ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

suất ăn kết hợp (combo)

我点了一份牛肉套餐。

wǒ diǎn le yī fèn niúròu tàocān.

Tôi gọi một suất combo thịt bò.

gói (dịch vụ, cước) đi kèm theo bộ

这个手机套餐每月流量很多。

zhège shǒujī tàocān měi yuè liúliàng hěn duō.

Gói cước điện thoại này mỗi tháng có nhiều dung lượng.

Cách viết

套
餐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 儿童套餐 — suất ăn trẻ em
  • 优惠套餐 — gói ưu đãi
  • 手机套餐 — gói cước điện thoại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK