Từ điển HSK / 手套
手套
Hán Việt: thủ sáodanh từHSK 3.0 cấp 5
găng tay
Tốc độ
Ví dụ
天冷了,记得戴手套。
tiān lěng le, jìde dài shǒutào.
Trời lạnh rồi, nhớ đeo găng tay.
Cách viết
手
套
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 戴手套 — đeo găng tay
- 一双手套 — một đôi găng tay
- 皮手套 — găng tay da
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.