Từ điển HSK / 手套

手套

Hán Việt: thủ sáodanh từHSK 3.0 cấp 5

găng tay

Tốc độ

Ví dụ

天冷了,记得戴手套

tiān lěng le, jìde dài shǒutào.

Trời lạnh rồi, nhớ đeo găng tay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 手套đeo găng tay
  • 一双手套một đôi găng tay
  • 手套găng tay da

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK