Từ điển HSK / 圈套

圈套

Hán Việt: khuyên sáodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cạm bẫy; mưu kế lừa người

Tốc độ

Ví dụ

他一时糊涂,落入了骗子的圈套

tā yìshí hútu, luòrù le piànzi de quāntào.

Anh ta nhất thời hồ đồ, sa vào cạm bẫy của kẻ lừa đảo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 设下圈套giăng bẫy
  • 落入圈套sa vào bẫy
  • 识破圈套nhìn ra mưu kế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK