Từ điển HSK / 跑龙套
跑龙套
Hán Việt: bào long sáođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
Tốc độ
Ví dụ
他刚入行时只能在剧组里跑龙套。
tā gāng rùháng shí zhǐ néng zài jùzǔ li pǎolóngtào.
Lúc mới vào nghề, anh ấy chỉ được đóng vai quần chúng trong đoàn phim.
Cách viết
跑
龙
套
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 跑龙套的 — kẻ đóng vai phụ
- 甘当跑龙套 — cam làm chân vặt
- 跑龙套出身 — xuất thân vai quần chúng
Từ cùng chữ
跑 bàoCả họ 7 từ →
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.