Từ điển HSK / 赛跑
赛跑
Hán Việt: tái bàođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chạy đua, chạy thi
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在操场上兴高采烈地赛跑。
háizi men zài cāochǎng shàng xìnggāo-cǎiliè de sàipǎo.
Bọn trẻ hào hứng chạy đua trên sân.
Cách viết
赛
跑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 百米赛跑 — chạy đua 100 mét
- 与时间赛跑 — chạy đua với thời gian
- 接力赛跑 — chạy tiếp sức
Từ cùng chữ
赛 táiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.