Từ điển HSK / 奔跑
奔跑
Hán Việt: bôn bàođộng từHSK 3.0 cấp 6
chạy, phi nhanh
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在草地上奔跑。
háizimen zài cǎodì shàng bēnpǎo.
Bọn trẻ chạy nhảy trên bãi cỏ.
Cách viết
奔
跑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 四处奔跑 — chạy khắp nơi
- 奋力奔跑 — ra sức chạy
- 奔跑速度 — tốc độ chạy
Từ cùng chữ
奔 bônCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.