Từ điển HSK / 奔驰

奔驰

Hán Việt: bôn trìđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phi nhanh; lao vun vút; chạy như bay

Tốc độ

Ví dụ

列车在广阔的原野上飞快地奔驰

lièchē zài guǎngkuò de yuányě shàng fēikuài de bēnchí.

Đoàn tàu phi nhanh trên cánh đồng bao la.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 骏马奔驰tuấn mã phi nhanh
  • 奔驰而过lao vụt qua
  • 在草原上奔驰phi nhanh trên thảo nguyên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK