Từ điển HSK / 奔赴

奔赴

Hán Việt: bôn phóđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lao đến; gấp rút đi đến (nơi nào)

Tốc độ

Ví dụ

医疗队立即奔赴灾区救援。

yīliáoduì lìjí bēnfù zāiqū jiùyuán.

Đội y tế lập tức lao đến vùng thiên tai cứu hộ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奔赴前线lao ra tiền tuyến
  • 奔赴灾区lao đến vùng thiên tai
  • 奔赴岗位gấp rút đến vị trí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK