Từ điển HSK / 前赴后继

前赴后继

Hán Việt: tiền phó hậu kếthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

lớp trước ngã lớp sau tiến; nối tiếp nhau xông lên dũng cảm

Tốc độ

Ví dụ

无数先烈前赴后继,才换来今天的和平。

wúshù xiānliè qiánfù-hòujì, cái huànlái jīntiān de hépíng.

Vô số liệt sĩ nối tiếp nhau xông lên mới đổi lấy hòa bình hôm nay.

Cách viết

前
赴
后
继

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 前赴后继地奋斗 — nối tiếp nhau phấn đấu
  • 前赴后继的精神 — tinh thần xả thân nối tiếp
  • 前赴后继地冲锋 — lớp lớp xông lên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK