Từ điển HSK / 前赴后继
前赴后继
Hán Việt: tiền phó hậu kếthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
lớp trước ngã lớp sau tiến; nối tiếp nhau xông lên dũng cảm
Tốc độ
Ví dụ
无数先烈前赴后继,才换来今天的和平。
wúshù xiānliè qiánfù-hòujì, cái huànlái jīntiān de hépíng.
Vô số liệt sĩ nối tiếp nhau xông lên mới đổi lấy hòa bình hôm nay.
Cách viết
前
赴
后
继
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前赴后继地奋斗 — nối tiếp nhau phấn đấu
- 前赴后继的精神 — tinh thần xả thân nối tiếp
- 前赴后继地冲锋 — lớp lớp xông lên
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.