Từ điển HSK / 东奔西走

东奔西走

Hán Việt: đông bôn tây tẩuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

chạy vạy khắp nơi, bôn ba đây đó (vì sinh kế hoặc công việc)

Tốc độ

Ví dụ

为了筹钱,他这几天东奔西走,忙个不停。

wèile chóuqián, tā zhè jǐ tiān dōngbēn-xīzǒu, máng gè bù tíng.

Để lo tiền, mấy hôm nay anh ấy chạy vạy khắp nơi, bận không ngừng.

Cách viết

东
奔
西
走

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为生活东奔西走 — tất bật vì cuộc sống
  • 整天东奔西走 — chạy vạy cả ngày
  • 东奔西走地忙碌 — bôn ba bận rộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK