Cây Hán Việt / 跑
跑
pǎoHán Việt: bàocấp 2
chạy
Trang chữ 跑 →7 từ ghép chứa 跑 · dễ trước
- 跑步pǎobùbào bộchạy bộcấp 2
- 跑道pǎodàobào đạođường băng; đường chạycấp 5
- 奔跑bēnpǎobôn bàochạy, phi nhanhcấp 6
- 逃跑táopǎođào bàobỏ chạy, chạy trốncấp 6
- 赛跑sàipǎotái bàochạy đua, chạy thicấp 7-9
- 跑龙套pǎolóngtàobào long sáođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọngcấp 7-9
- 起跑线qǐpǎoxiànkhởi bào tuyếnvạch xuất phát; điểm khởi đầu (nghĩa bóng)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.