Từ điển HSK / 跑
跑
Hán Việt: bàođộng từHSK 3.0 cấp 2
chạy
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在公园里跑。
háizimen zài gōngyuán lǐ pǎo.
Bọn trẻ chạy trong công viên.
Cách viết
跑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快跑 — chạy nhanh
- 跑得快 — chạy nhanh
- 往前跑 — chạy về phía trước
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.