Từ điển HSK / 幕
幕
Hán Việt: mándanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9
bức màn, tấm phông (sân khấu, màn che); màn, hồi, cảnh (đơn vị chia đoạn của vở kịch)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bức màn, tấm phông (sân khấu, màn che)
演出结束,大幕缓缓落下。
yǎnchū jiéshù, dà mù huǎnhuǎn luòxià.
Buổi diễn kết thúc, tấm màn lớn từ từ hạ xuống.
量
màn, hồi, cảnh (đơn vị chia đoạn của vở kịch)
这部话剧一共有五幕。
zhè bù huàjù yígòng yǒu wǔ mù.
Vở kịch nói này gồm tất cả năm màn.
Cách viết
幕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拉开帷幕 — kéo màn mở đầu
- 第一幕 — màn thứ nhất
- 一幕悲剧 — một màn bi kịch
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.