Cây Hán Việt / 走

走

zǒuHán Việt: tẩucấp 2

đi; rời đi

Trang chữ 走 →

13 từ ghép chứa 走 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.