Từ điển HSK / 走投无路
走投无路
Hán Việt: tẩu đầu vô lộthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cùng đường; hết lối thoát; bí bách không còn cách nào xoay xở
Tốc độ
Ví dụ
他因债务缠身,一度走投无路。
tā yīn zhàiwù chánshēn, yīdù zǒutóu-wúlù.
Anh ta vì nợ nần chồng chất, có lúc đã cùng đường tuyệt vọng.
Cách viết
走
投
无
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逼得走投无路 — dồn đến cùng đường
- 走投无路时 — lúc hết lối thoát
- 感到走投无路 — cảm thấy bí bách
Từ cùng chữ
走 tẩuCả họ 13 từ →
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投入tóurùbỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
- 投票tóupiàobỏ phiếu, biểu quyết
- 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投资tóuzīđầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
- 投奔tóubèntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投放tóufàngtung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.