Từ điển HSK / 投入
投入
Hán Việt: đầu nhậpđộng từ, tính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
bỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bỏ vào, đầu tư, dốc vào
他把全部精力投入工作。
tā bǎ quánbù jīnglì tóurù gōngzuò.
Anh ấy dốc toàn bộ tâm sức vào công việc.
形
chuyên tâm, nhập tâm
她演得非常投入。
tā yǎn de fēicháng tóurù.
Cô ấy diễn rất nhập tâm.
名
sự đầu tư, lượng bỏ vào
这个项目的投入很大。
zhège xiàngmù de tóurù hěn dà.
Khoản đầu tư cho dự án này rất lớn.
Cách viết
投
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投入资金 — đổ vốn vào
- 投入工作 — lao vào công việc
- 资金投入 — lượng vốn đầu tư
Từ cùng chữ
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投票tóupiàobỏ phiếu, biểu quyết
- 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投资tóuzīđầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
- 投奔tóubèntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投放tóufàngtung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
- 投稿tóugǎogửi bài (cho báo, tạp chí, nhà xuất bản)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.