Từ điển HSK / 走弯路
走弯路
Hán Việt: tẩu loan lộđộng từHSK 7–9
đi đường vòng; làm theo cách sai lệch, mất công vô ích
Ví dụ
有了前辈的指点,我们少走了很多弯路。
yǒu le qiánbèi de zhǐdiǎn, wǒmen shǎo zǒu le hěn duō wānlù.
Nhờ sự chỉ dẫn của bậc tiền bối, chúng tôi đã bớt đi rất nhiều đường vòng.
Cách viết
走
弯
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 少走弯路 — bớt đi đường vòng
- 走了弯路 — đã đi vòng
- 避免走弯路 — tránh đi lối vòng
Từ cùng chữ
走 tẩuCả họ 13 từ →
- 走路zǒulùtẩu lộđi bộ; đi đường
- 行走xíngzǒuhành tẩuđi bộ, đi lại
- 走廊zǒulángtẩu langhành lang; hàng lang; dải hành lang
- 出走chūzǒuxuất tẩubỏ đi; bỏ nhà ra đi; trốn đi (do bị ép hoặc tức giận)
- 走漏zǒulòutẩu lậurò rỉ; để lộ; làm lộ ra (tin tức, phong thanh)
- 走势zǒushìtẩu thếxu thế; chiều hướng biến động (giá cả, thị trường, tình hình)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.