Từ điển HSK / 走弯路

走弯路

Hán Việt: tẩu loan lộđộng từHSK 7–9

đi đường vòng; làm theo cách sai lệch, mất công vô ích

Ví dụ

有了前辈的指点,我们少走了很多弯路。

yǒu le qiánbèi de zhǐdiǎn, wǒmen shǎo zǒu le hěn duō wānlù.

Nhờ sự chỉ dẫn của bậc tiền bối, chúng tôi đã bớt đi rất nhiều đường vòng.

Cách viết

走
弯
路

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 少走弯路 — bớt đi đường vòng
  • 走了弯路 — đã đi vòng
  • 避免走弯路 — tránh đi lối vòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK