Cây Hán Việt /

wānHán Việt: loancấp 5

cong, quanh co; uốn cong, gập lại; chỗ rẽ, khúc cua

Trang chữ

3 từ ghép chứa 弯 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.