Từ điển HSK / 走
走
Hán Việt: tẩuđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi; rời đi
Tốc độ
Ví dụ
时间不早了,我们走吧。
shíjiān bù zǎo le, wǒmen zǒu ba.
Muộn rồi, chúng ta đi thôi.
Cách viết
走
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走过去 — đi qua
- 走得快 — đi nhanh
- 走回家 — đi bộ về nhà
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.