Từ điển HSK / 飞禽走兽
飞禽走兽
Hán Việt: phi cầm tẩu thúthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
chim muông và thú vật; các loài cầm thú
Tốc độ
Ví dụ
这片原始森林里飞禽走兽众多。
zhè piàn yuánshǐ sēnlín lǐ fēiqín zǒushòu zhòngduō.
Trong khu rừng nguyên sinh này có rất nhiều chim muông thú dữ.
Cách viết
飞
禽
走
兽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 山中飞禽走兽 — chim thú trong núi
- 描写飞禽走兽 — miêu tả cầm thú
- 各种飞禽走兽 — đủ loại chim thú
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.