Từ điển HSK / 走过场

走过场

Hán Việt: tẩu quá trườngđộng từHSK 7–9

làm qua loa; làm chiếu lệ; chỉ làm cho có hình thức để đối phó

Ví dụ

这次检查千万不能走过场,要真正查出问题。

zhè cì jiǎnchá qiānwàn bùnéng zǒu guòchǎng, yào zhēnzhèng chá chū wèntí.

Lần kiểm tra này tuyệt đối không được làm qua loa, phải thực sự tìm ra vấn đề.

Cách viết

走
过
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 检查走过场 — kiểm tra qua loa
  • 别走过场 — đừng làm chiếu lệ
  • 流于走过场 — sa vào hình thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK