Từ điển HSK / 走过场
走过场
Hán Việt: tẩu quá trườngđộng từHSK 7–9
làm qua loa; làm chiếu lệ; chỉ làm cho có hình thức để đối phó
Ví dụ
这次检查千万不能走过场,要真正查出问题。
zhè cì jiǎnchá qiānwàn bùnéng zǒu guòchǎng, yào zhēnzhèng chá chū wèntí.
Lần kiểm tra này tuyệt đối không được làm qua loa, phải thực sự tìm ra vấn đề.
Cách viết
走
过
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 检查走过场 — kiểm tra qua loa
- 别走过场 — đừng làm chiếu lệ
- 流于走过场 — sa vào hình thức
Từ cùng chữ
走 tẩuCả họ 13 từ →
- 走路zǒulùtẩu lộđi bộ; đi đường
- 行走xíngzǒuhành tẩuđi bộ, đi lại
- 走廊zǒulángtẩu langhành lang; hàng lang; dải hành lang
- 出走chūzǒuxuất tẩubỏ đi; bỏ nhà ra đi; trốn đi (do bị ép hoặc tức giận)
- 走漏zǒulòutẩu lậurò rỉ; để lộ; làm lộ ra (tin tức, phong thanh)
- 走势zǒushìtẩu thếxu thế; chiều hướng biến động (giá cả, thị trường, tình hình)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.