Cây Hán Việt / 口

口

kǒuHán Việt: khẩucấp 1

miệng, mồm; khẩu (lượng từ chỉ số người trong nhà)

Trang chữ 口 →

45 từ ghép chứa 口 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.