Từ điển HSK / 人口
人口
Hán Việt: ✓ nhân khẩudanh từHSK 3.0 cấp 5
dân số; nhân khẩu
Tốc độ
Ví dụ
这个城市的人口超过了一千万。
zhège chéngshì de rénkǒu chāoguò le yìqiān wàn.
Dân số của thành phố này đã vượt quá mười triệu.
Cách viết
人
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人口众多 — dân số đông
- 人口增长 — tăng trưởng dân số
- 城市人口 — dân số thành thị
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.