Từ điển HSK / 口头
口头
Hán Việt: khẩu đầutính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
bằng miệng, bằng lời nói (đối lập với văn bản); cửa miệng, lời nói ngoài miệng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bằng miệng, bằng lời nói (đối lập với văn bản)
我们只达成了口头协议。
wǒmen zhǐ dáchéng le kǒutóu xiéyì.
Chúng tôi chỉ đạt được thỏa thuận bằng miệng.
名
cửa miệng, lời nói ngoài miệng
他口头上答应了,行动上却没做。
tā kǒutóu shàng dāying le, xíngdòng shàng què méi zuò.
Ngoài miệng anh ấy đồng ý, nhưng hành động lại không làm.
Cách viết
口
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 口头协议 — thỏa thuận miệng
- 口头表达 — diễn đạt bằng lời
- 口头禅 — câu cửa miệng
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.