Từ điển HSK / 口袋

口袋

Hán Việt: khẩu đạidanh từHSK 5

túi (áo, quần); cái túi đựng

Ví dụ

他把手机放进了口袋里。

tā bǎ shǒujī fàngjìn le kǒudai lǐ.

Anh ấy bỏ điện thoại vào trong túi.

Cách viết

口
袋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 裤子口袋 — túi quần
  • 口袋里 — trong túi
  • 一个口袋 — một cái túi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK