Từ điển HSK / 口袋
口袋
Hán Việt: khẩu đạidanh từHSK 5
túi (áo, quần); cái túi đựng
Ví dụ
他把手机放进了口袋里。
tā bǎ shǒujī fàngjìn le kǒudai lǐ.
Anh ấy bỏ điện thoại vào trong túi.
Cách viết
口
袋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 裤子口袋 — túi quần
- 口袋里 — trong túi
- 一个口袋 — một cái túi
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.