Từ điển HSK / 袋子

袋子

Hán Việt: đại tửdanh từHSK 4

túi; bao; bị

Ví dụ

这个袋子里装着水果。

zhè ge dàizi lǐ zhuāng zhe shuǐguǒ.

Trong cái túi này đựng trái cây.

Cách viết

袋
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 塑料袋子 — túi nilon
  • 一个袋子 — một cái túi
  • 装进袋子 — cho vào túi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK