Từ điển HSK / 口感
口感
Hán Việt: khẩu cảmdanh từHSK 3.0 cấp 6
cảm giác khi ăn, độ ngon miệng (kết cấu, độ mềm giòn)
Tốc độ
Ví dụ
这种面包的口感很松软。
zhè zhǒng miànbāo de kǒugǎn hěn sōngruǎn.
Loại bánh mì này có kết cấu rất mềm xốp.
Cách viết
口
感
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 口感细腻 — kết cấu mịn màng
- 口感酥脆 — ăn giòn tan
- 独特口感 — cảm giác ăn độc đáo
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.