Từ điển HSK / 口号
口号
Hán Việt: ✓ khẩu hiệudanh từHSK 3.0 cấp 6
khẩu hiệu
Tốc độ
Ví dụ
运动员们喊着响亮的口号入场。
yùndòngyuánmen hǎn zhe xiǎngliàng de kǒuhào rùchǎng.
Các vận động viên hô khẩu hiệu vang dội tiến vào sân.
Cách viết
口
号
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喊口号 — hô khẩu hiệu
- 宣传口号 — khẩu hiệu tuyên truyền
- 响亮的口号 — khẩu hiệu vang dội
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.