Từ điển HSK / 口碑
口碑
Hán Việt: khẩu bidanh từHSK 7–9
tiếng tăm; uy tín (do công chúng truyền miệng); sự đánh giá của dư luận
Ví dụ
这家餐厅靠着好口碑吸引了大批顾客。
zhè jiā cāntīng kàozhe hǎo kǒubēi xīyǐn le dàpī gùkè.
Nhà hàng này nhờ tiếng tăm tốt mà thu hút đông đảo khách.
Cách viết
口
碑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 口碑很好 — tiếng tăm tốt
- 良好的口碑 — uy tín tốt
- 口碑相传 — truyền miệng nhau
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.