Từ điển HSK / 里程碑

里程碑

Hán Việt: lý trình bidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cột mốc; dấu mốc quan trọng (nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

这项发明是科技史上的一座里程碑

zhè xiàng fāmíng shì kējì shǐ shàng de yí zuò lǐchéngbēi.

Phát minh này là một cột mốc trong lịch sử khoa học kỹ thuật.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历史里程碑cột mốc lịch sử
  • 树立里程碑dựng nên dấu mốc
  • 里程碑意义ý nghĩa cột mốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK