Cây Hán Việt / 碑

碑

bēiHán Việt: biHSK 7–9

bia (đá khắc chữ), tấm bia; đài kỷ niệm

Trang chữ 碑 →

4 từ ghép chứa 碑 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.