Từ điển HSK /

Hán Việt: bidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bia (đá khắc chữ), tấm bia; đài kỷ niệm

Tốc độ

Ví dụ

广场中央矗立着一座纪念

guǎngchǎng zhōngyāng chùlì zhe yí zuò jìniànbēi.

Chính giữa quảng trường sừng sững một tấm bia kỷ niệm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • dựng bia
  • 纪念bia kỷ niệm
  • bia mộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK