Từ điển HSK / 口音
口音
Hán Việt: ✓ khẩu âmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giọng; khẩu âm; âm giọng địa phương
Tốc độ
Ví dụ
听口音就知道他是四川人。
tīng kǒuyīn jiù zhīdào tā shì Sìchuān rén.
Nghe giọng là biết anh ấy người Tứ Xuyên.
Cách viết
口
音
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 南方口音 — giọng miền Nam
- 带着口音 — mang theo giọng
- 浓重的口音 — giọng rất nặng
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.