Từ điển HSK / 忌口
忌口
Hán Việt: kỵ khẩuđộng từHSK 7–9
kiêng ăn, kiêng khem (một số thức ăn)
Ví dụ
医生叮嘱他生病期间要忌口。
yīshēng dīngzhǔ tā shēngbìng qījiān yào jìkǒu.
Bác sĩ dặn anh ấy phải kiêng ăn trong thời gian bị bệnh.
Cách viết
忌
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 注意忌口 — chú ý kiêng ăn
- 忌口辛辣 — kiêng đồ cay
- 需要忌口 — cần kiêng khem
Từ cùng chữ
忌 kỵCả họ 6 từ →
- 忌妒jìdukỵ đốghen tị, đố kỵ, ganh ghét
- 忌讳jìhuìkỵ huýkiêng kỵ, kiêng cữ; tránh nói/làm điều cấm kỵ; điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ
- 禁忌jìnjìcấm kỵđiều cấm kỵ, điều kiêng kỵ (tập tục, y học); kiêng, kiêng kỵ, cữ (tránh làm hoặc ăn điều gì)
- 切忌qièjìthiết kỵtuyệt đối tránh; hết sức kiêng kỵ (điều không nên làm)
- 肆无忌惮sìwú-jìdàntứ vô kỵ đạnngang nhiên không kiêng nể; càn quấy chẳng sợ gì; ngông cuồng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.