Từ điển HSK / 忌口

忌口

Hán Việt: kỵ khẩuđộng từHSK 7–9

kiêng ăn, kiêng khem (một số thức ăn)

Ví dụ

医生叮嘱他生病期间要忌口。

yīshēng dīngzhǔ tā shēngbìng qījiān yào jìkǒu.

Bác sĩ dặn anh ấy phải kiêng ăn trong thời gian bị bệnh.

Cách viết

忌
口

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 注意忌口 — chú ý kiêng ăn
  • 忌口辛辣 — kiêng đồ cay
  • 需要忌口 — cần kiêng khem

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK