Từ điển HSK / 忌讳

忌讳

Hán Việt: kỵ huýđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

kiêng kỵ, kiêng cữ; tránh nói/làm điều cấm kỵ; điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

kiêng kỵ, kiêng cữ; tránh nói/làm điều cấm kỵ

很多人过年时忌讳说不吉利的话。

hěn duō rén guònián shí jìhuì shuō bù jílì de huà.

Nhiều người kiêng nói những lời không may vào dịp Tết.

điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ

送礼有不少忌讳需要注意。

sòng lǐ yǒu bù shǎo jìhuì xūyào zhùyì.

Việc tặng quà có không ít điều kiêng kỵ cần lưu ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 忌讳phạm điều kiêng kỵ
  • 忌讳生冷kiêng đồ sống lạnh
  • 民间忌讳điều cấm kỵ dân gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK