Từ điển HSK / 切忌
切忌
Hán Việt: thiết kỵđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tuyệt đối tránh; hết sức kiêng kỵ (điều không nên làm)
Tốc độ
Ví dụ
开车切忌酒后驾驶。
kāichē qièjì jiǔhòu jiàshǐ.
Lái xe thì tuyệt đối tránh việc uống rượu rồi cầm lái.
Cách viết
切
忌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 切忌急躁 — kiêng nóng vội
- 切忌贪杯 — tránh tham rượu
- 切忌盲目 — tránh mù quáng
Từ cùng chữ
切 thiếtCả họ 18 từ →
忌 kỵCả họ 6 từ →
- 忌妒jìdughen tị, đố kỵ, ganh ghét
- 忌讳jìhuìkiêng kỵ, kiêng cữ; tránh nói/làm điều cấm kỵ; điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ
- 忌口jìkǒukiêng ăn, kiêng khem (một số thức ăn)
- 禁忌jìnjìđiều cấm kỵ, điều kiêng kỵ (tập tục, y học); kiêng, kiêng kỵ, cữ (tránh làm hoặc ăn điều gì)
- 肆无忌惮sìwú-jìdànngang nhiên không kiêng nể; càn quấy chẳng sợ gì; ngông cuồng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.